Chiến dịch "Sự Hòa hợp": Cuộc tiến quân của Liên Xô vào Iran năm 1941

 



Chiến dịch được thảo luận trong bài viết này ít được nghiên cứu trong sử học Nga. Điều này có những lý do khách quan dễ hiểu – giai đoạn đầu của Cuộc chiến tranh Vệ quốc Vĩ đại vốn đã tràn ngập những trang sử bi tráng và kịch tính. Do đó, chiến dịch Iran – một hoạt động phối hợp giữa Anh và Liên Xô nhằm chiếm đóng lãnh thổ Iran với mật danh "Chiến dịch Sự Hòa hợp" (tiếng Anh: Operation Countenance), diễn ra từ ngày 25 tháng 8 đến ngày 17 tháng 9 năm 1941, vẫn nằm trong số những "điểm trắng" của cuộc chiến này.

Tuy nhiên, chúng ta cần phải biết về trang sử này của nghệ thuật quân sự nước nhà. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh một số nhà báo đang cố gắng tạo ra huyền thoại về việc Moscow muốn sáp nhập phần Azerbaijan của Iran vào CHXHCN Xô viết Azerbaijan, hay cáo buộc Liên Xô tiến hành một "cuộc chiến xâm lược" để chiếm đóng Iran. Cần nhớ rằng đây là thời điểm Hồng quân đang phải rút lui đầy khó khăn dưới đòn tấn công của Wehrmacht, khi mà các đơn vị quân đội tại Mặt trận Transcaucasus đang cực kỳ cần thiết cho phần lãnh thổ châu Âu của Nga.

Tiền đề lịch sử

Các tiền đề chính dẫn đến chiến dịch này bao gồm các vấn đề địa chính trị toàn cầu và tăng cường an ninh:

  • Bảo vệ các mỏ dầu: Của Liên Xô (Baku) và của Anh (Nam Iran và các khu vực biên giới với Iraq).

  • Bảo vệ hành lang vận tải: Vì một phần lớn hàng tiếp trợ Lend-Lease sau đó đã đi qua tuyến đường Tabriz – Astara (Iran) – Astara (Azerbaijan) – Baku và xa hơn nữa.

  • Ngăn chặn ảnh hưởng của Đế chế thứ Ba: Nguy cơ lực lượng phát xít Đức bám rễ tại Iran trong bối cảnh chủ nghĩa quốc xã Iran (Ba Tư) đang trỗi dậy.

Ngoài yếu tố "vàng đen" và các tuyến giao thông chiến lược, còn có những nút thắt mâu thuẫn khác như vấn đề người Kurd và người Azerbaijan. Từ năm 1925, khi Reza Pahlavi lên nắm quyền, ông đã tuyên bố Ba Tư là Iran ("vùng đất của người Aryan") và đẩy mạnh quá trình Âu hóa kết hợp với tư tưởng đế quốc Aryan. Trước khi Hitler lên nắm quyền tại Đức, giới tinh hoa Iran lấy Benito Mussolini làm hình mẫu, nhưng sau đó, tư tưởng "Aryan thuần chủng" của Đức trở nên gần gũi hơn với giới sĩ quan và các tổ chức thanh niên Iran.

Đức đã tích cực tham gia vào việc phát triển kinh tế, cơ sở hạ tầng và cải tổ quân đội Iran. Thanh niên và quân nhân Iran được đào tạo tại Đức, nơi bộ máy tuyên truyền của Goebbels gọi họ là "những đứa con của Zoroaster". Người Ba Tư được các nhà tư tưởng Đức tuyên bố là "người Aryan thuần chủng" và được miễn trừ khỏi Luật chủng tộc Nuremberg theo một sắc lệnh đặc biệt.

Chuẩn bị chiến dịch

Sau khi Đức tấn công Liên Xô vào ngày 22 tháng 6 năm 1941, Moscow và London trở thành đồng minh. Các cuộc đàm phán về hành động chung tại Iran bắt đầu để ngăn chặn sự xâm nhập của người Đức.

  • Phía Liên Xô: Huy động ba tập đoàn quân (44, 47 từ Quân khu Transcaucasus và 53 từ Quân khu Trung Á) cùng Hạm đội Caspian. Việc lập kế hoạch được giao cho Fyodor Tolbukhin.

  • Phía Anh: Hình thành một nhóm quân tại Iraq dưới sự chỉ huy của Trung tướng Sir Edward Quinan, cùng với Hải quân Anh chiếm đóng các cảng ở Vịnh Ba Tư.

Quân đội Iran chỉ có 9 sư đoàn, yếu hơn nhiều về cả trang bị kỹ thuật lẫn huấn luyện chiến đấu so với lực lượng đồng minh.

Vào ngày 25 tháng 8 năm 1941, sau khi Tehran từ chối các công hàm yêu cầu trục xuất công dân Đức và cho đồn trú quân đội đồng minh, Liên Xô và Anh bắt đầu tiến quân. Moscow dựa trên các điều khoản 5 và 6 của Hiệp ước giữa Nga Xô viết và Iran năm 1921 (cho phép đưa quân vào nếu có mối đe dọa từ biên giới phía Nam).

Diễn biến chiến dịch

Sáng ngày 25 tháng 8, Hải quân Anh tấn công cảng Abadan. Hai tiểu đoàn Ấn Độ chiếm đóng nhà máy lọc dầu và các đầu mối giao thông quan trọng. Quân Anh tiến về phía tây bắc từ Basra và phía bắc từ Kirkuk, nhanh chóng bẻ gãy sự kháng cự của quân Iran.

Ở phía Bắc, Tập đoàn quân 47 của Liên Xô tấn công theo hướng Julfa – Tabriz. Chỉ sau 5 giờ, Sư đoàn bộ binh miền núi số 76 đã tiến vào Tabriz. Các đơn vị xe tăng và kỵ binh nhanh chóng vượt sông Aras, đánh chiếm các cầu và đèo quan trọng.

Đến cuối ngày 27 tháng 8, quân đội Liên Xô đã hoàn thành mọi nhiệm vụ đề ra, tiến tới tuyến Khoy – Tabriz – Ardabil. Quân Iran bắt đầu đầu hàng hàng loạt.

Ngày 28 tháng 8, các đơn vị Anh chiếm Ahvaz và Kermanshah. Các lực lượng Iran còn lại rút về thủ đô Tehran. Tuy nhiên, nhận thấy sự kháng cự là vô ích khi quân đồng minh đã áp sát từ mọi phía, chính phủ Iran tuyên bố ngừng bắn vào ngày 29 tháng 8 (với Anh) và 30 tháng 8 (với Liên Xô).

Kết quả

  1. Thay đổi chính quyền: Dưới áp lực của đồng minh, Shah Reza Pahlavi phải thoái vị vào ngày 16 tháng 9 nhường ngôi cho con trai là Mohammad Reza Pahlavi. Một chính phủ mới được thành lập, cam kết trục xuất công dân Đức và hỗ trợ quá trình vận chuyển hàng hóa quân sự của phe Đồng minh.

  2. Tổn thất: Chiến dịch diễn ra nhanh chóng với tổn thất thấp: Anh có 64 người chết và bị thương; Liên Xô có khoảng 50 người chết và 1.000 người bị thương/bệnh; phía Iran có khoảng 1.000 người tử vong.

  3. Hành lang Ba Tư: Thành công của chiến dịch đã mở ra con đường tiếp tế Lend-Lease quan trọng cho Liên Xô trong suốt cuộc chiến.

Về vấn đề "chiếm đóng"

  • Cơ sở pháp lý: Moscow có quyền pháp lý dựa trên Hiệp ước năm 1921. Đây không phải là cuộc chiến xâm lược mà là biện pháp bảo vệ khu vực chiến lược và thông tin liên lạc trong bối cảnh chiến tranh toàn cầu.

  • Sự phối hợp đồng minh: Việc đưa quân được thực hiện chung với Anh. Sau chiến tranh, quân đội Liên Xô đã rút đi vào tháng 5 năm 1946 (dù có muộn hơn so với thỏa thuận do lo ngại Thổ Nhĩ Kỳ).

  • Tầm nhìn chiến lược: Stalin hiểu rõ nguy cơ từ một liên minh giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Đức, hoặc các kế hoạch tấn công vào Baku của Anh-Pháp (từng được thảo luận trong Chiến tranh Liên Xô-Phần Lan). Việc kiểm soát Iran là bước đi cần thiết để loại bỏ mối đe dọa này từ phía Nam.