Về vấn đề "Thanh trừng thời Stalin"

 


Chúng tôi sẽ không tiết lộ bí mật gì lớn lao với bạn đọc khi nói rằng chủ đề "thanh trừng thời Stalin" là chủ đề then chốt, trung tâm mà toàn bộ bộ máy tuyên truyền tư sản hiện đại dựa vào đó để tồn tại. Hầu như mọi tuyên bố của các nhà tư tưởng và tuyên truyền tư sản — từ những nhà báo bị mua chuộc, các "chuyên gia" đủ loại, các nhà phân tích, cho đến những "nhà sử học" đầy học hàm học vị và những kẻ tay sai tư tưởng khác của giai cấp tư sản — khi nói về Liên Xô, về chuyên chính vô sản, về chủ nghĩa Bolshevik và chủ nghĩa xã hội Xô viết, đều được xây dựng dựa trên việc thổi phồng những lời dối trá mang tính chất Trotskyist-phát xít về "cuộc thanh trừng của Stalin".

Chúng tôi không nhầm lẫn khi gọi đó là sự dối trá Trotskyist-phát xít, bởi những kẻ đầu tiên gán ghép các cuộc trấn áp của chuyên chính vô sản chống lại kẻ thù nhân dân tại Liên Xô cho cá nhân I.V. Stalin chính là những kẻ Trotskyist — vốn chiếm một phần đáng kể trong số những kẻ thù nhân dân đó. Chính họ cũng là những kẻ đầu tiên ra làm tay sai cho phát xít Đức, trở thành "đội quân tiên phong của chủ nghĩa phát xít" như cách nói của Stalin. Phát xít Đức đã tiếp thu các phương pháp mị dân, khiêu khích, lừa dối của phe Trotsky và hoàn thiện chúng, phát triển thành nền tảng của công nghệ tác động ngầm vào quần chúng mà ngày nay gọi là "thao túng tâm lý đám đông". Vì vậy, tuyên truyền tư sản hiện nay không đơn thuần là chống Xô viết hay chống cộng, mà chính xác là Trotskyist-phát xít, vì nó lặp lại hoàn toàn các luận điểm quan trọng nhất của phe Trotsky và phe Hitler đối với Liên Xô, đồng thời sử dụng các phương pháp Goebbels để tác động ngầm vào tâm lý quàn chúng.

Cần nhắc lại rằng, cơ sở tư tưởng cho "bước ngoặt sang hữu khuynh" của Khrushchev — tức chính sách phản cách mạng do Khrushchev và đồng bọn thực hiện nhằm phục hồi chủ nghĩa tư bản ở Liên Xô — cũng chính là vấn đề "thanh trừng thời Stalin". Đó là những cuộc tấn công của Khrushchev vào I.V. Stalin và chính sách của Trung ương Đảng Cộng sản Liên Xô (B) đối với các lực lượng phản cách mạng trong nước, là những cơn kích động về "hàng triệu nạn nhân vô tội" và "bị đàn áp bất hợp pháp" (Xem Báo cáo mật của Bí thư thứ nhất Khrushchev tại Đại hội XX và Nghị quyết về "Sùng bái cá nhân và những hậu quả của nó"). Chính "thanh trừng thời Stalin" đã được dùng để biện minh về mặt tư tưởng cho chính sách "phi Stalin hóa" của Khrushchev, tức là sự từ bỏ chủ nghĩa Bolshevik được ngụy trang bằng những lời mị dân về "trở lại các nguyên tắc Leninist", và là cuộc thanh trừng các cán bộ Bolshevik trong Đảng và nhà nước Xô viết.

Nhân tiện, vào thời kỳ Khrushchev, từ nửa sau năm 1953 đến đầu những năm 60, tại Liên Xô cũng diễn ra các cuộc đàn áp hàng loạt khiến hàng ngàn người chịu hàm oan — đó là những công dân Xô viết chân chính và những người Bolshevik thực thụ. Tuy nhiên, chính quyền hiện nay và đội ngũ phục vụ tư tưởng của họ thà không nhắc đến những điều đó, và không ai có ý định phục hồi danh dự cho họ. Trong khi đó, những kẻ thù nhân dân, gián điệp, biệt kích, khủng bố và tay sai phát xít hầu hết đều đã được phục hồi danh dự, ngoại trừ những nhân vật quá tai tiếng như N. Yezhov và G. Yagoda. Ngược lại, khủng bố phát xít của Khrushchev chống lại nhân dân Xô viết lại được các nhà tư tưởng phát xít ngày nay gọi bằng cái tên trìu mến là "Thời kỳ tan băng", qua đó cho thấy sự gần gũi về giai cấp và tư tưởng với những kẻ Trotskyist-phát xít thời Khrushchev.

Sau khi Khrushchev bị cách chức vào năm 1964, người ta cố gắng không nhắc đến Stalin và các cuộc thanh trừng ở Liên Xô. Một thế hệ người Xô viết mới hầu như không biết gì về Stalin, về chính sách "trấn áp" (tức là cuộc đấu tranh của phe Bolshevik chống lại phản cách mạng), cũng như cuộc đấu tranh phản cách mạng của kẻ thù nhân dân chống lại chính sách của Stalin. Trong thời kỳ Brezhnev, chính sách "phi Stalin hóa" không bị bãi bỏ mà vẫn tiếp tục dưới hình thức mềm mỏng, ngầm định: một mặt họ không muốn làm nhân dân tức giận, mặt khác họ cố gắng không để người lao động quan tâm đến những sự kiện trong quá khứ gần.

Chính vì thế, những "phát hiện" của phe phản động thời Cải tổ (Perestroika) về "thanh trừng thời Stalin" — có thể gọi là làn sóng "phi Stalin hóa" thứ hai — đã trở thành một cú sốc thực sự đối với nhân dân Xô viết. Tiếng gào thét thời Cải tổ bắt đầu từ khoảng năm 1987, kéo dài nhiều năm sau đó và không hề dịu đi ngay cả khi Liên Xô tan rã, khi phe phản cách mạng tư sản đã phá hủy được chủ nghĩa xã hội và chia cắt đất nước của nhân dân lao động thành nhiều phần, biến chúng thành thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc thế giới. Đám phản bội phát xít hóa không thể dừng lại, chúng ăn mừng chiến thắng tạm thời "trước chủ nghĩa cộng sản": hàng trăm cuốn sách, hàng chục bộ phim về chủ nghĩa Stalin được xuất bản và sản xuất; trên truyền hình là dòng chảy bất tận các chương trình với sự tham gia của đủ loại "nhà sử học", "chuyên gia", thậm chí là "nhân chứng trực tiếp" — những kẻ vì muốn lấy lòng những ông chủ mới mà sùi bọt mép thóa mạ chính quyền Xô viết (nơi đã nuôi nấng, dạy dỗ họ!) và cùng nhau khóc lóc về "giọt nước mắt trẻ thơ", trơ trẽn tuyên bố trước mặt nhân dân bị phản bội rằng mạng sống của hàng triệu người không là gì so với nỗi bất hạnh của một cá nhân (tất nhiên, không phải cá nhân bất kỳ, mà là cá nhân từ tầng lớp của chúng — tầng lớp phát xít và phản bội).

Tiếng gào thét này vẫn chưa chấm dứt đến tận ngày nay. Chính quyền tư bản tại Nga hiện nay dựng tượng đài cho "nạn nhân của các cuộc đàn áp chính trị", chi trả trợ cấp cho thân nhân những "nạn nhân" này, dành cho họ những đặc quyền mà một người công nhân bình thường không dám mơ tới, lập ra các bảo tàng về "nạn nhân Gulag" và "nạn nhân đói kém", đưa chủ đề "thanh trừng Stalin" vào mọi sách giáo khoa từ phổ thông đến đại học... Bộ máy tuyên truyền tư sản-phát xít đang hoạt động hết công suất, và trục chính của nó vẫn là cái gọi là "thanh trừng thời Stalin".

Tuy nhiên, bất chấp cơn cuồng loạn chống Xô viết, chống cộng dữ dội đó, thái độ của nhân dân lao động nước ta đối với cuộc thanh trừng những năm 30 là không hề đơn giản. Họ ngày càng hoài nghi quan điểm chống Stalin chính thống và ngày càng ủng hộ chính sách của Trung ương Đảng Bolshevik thời kỳ đó. Uy tín của Stalin trong nhân dân đang tăng vọt, cao đến mức không một nhân vật lịch sử hay chính trị gia hiện tại nào có thể sánh ngang. Truyền thông tư sản hiện nay bắt đầu sợ hãi khi tổ chức các cuộc thăm dò về nhân vật vĩ đại nhất lịch sử Nga, vì kết quả luôn được biết trước: đại đa số sẽ chọn Stalin. Những nỗ lực dàn xếp kết quả hay dùng dư luận viên cũng vô ích — số lượng người ủng hộ Stalin ở Nga đã quá lớn, lấn át hoàn toàn đội ngũ tay sai của phe phát xít.

Có vẻ lạ lùng khi tuyên truyền tư sản đã cố gắng bôi nhọ Stalin, biến ông thành một con quái vật, nhưng kết quả lại ngược lại — số lượng người ủng hộ Stalin tăng lên mỗi năm. Và kéo theo đó, thái độ của người dân đối với chính sách của Đảng Bolshevik dưới sự lãnh đạo của ông, bao gồm cả vấn đề thanh trừng, cũng thay đổi.

Tại sao lại như vậy? Tại sao tuyên truyền tư sản lại thất bại? Rốt cuộc, trong tay họ là toàn bộ hệ thống giáo dục, nhà in, nhà xuất bản, và truyền thông — những công cụ quyền lực để tác động lên tâm trí con người. Ngay cả các đảng phái chính trị mang danh cộng sản cũng từng phải hùa theo, dù không phủ nhận công lao của Stalin nhưng vẫn ngượng ngùng xin lỗi về "những cuộc đàn áp của ông".

Theo ý kiến của chúng tôi, điều này xảy ra vì mọi người nhìn thấy thực tại xung quanh: sự phá hủy các nhà máy, xí nghiệp, toàn bộ các ngành công nghiệp và nông nghiệp; họ thấy nền giáo dục và y tế (từng là tốt nhất thế giới thời Xô viết) bị hủy hoại có chủ đích; họ thấy các quyền tự do bị tước đoạt một cách trơ trẽn. Họ thấy đất nước ngày càng phụ thuộc vào nước ngoài và nước Nga hiện nay tụt hậu so với các nước phát triển về hầu hết mọi thông số, thậm chí trong khoa học kỹ thuật đã rơi xuống mức của các nước hạng trung bình. Một cách logic, họ so sánh điều đó với thực tế lịch sử thời Stalin: hàng ngàn nhà máy được xây dựng trong các kế hoạch năm năm; các kênh đào, nhà máy điện mới, hàng triệu việc làm; hàng trăm ngàn nông trường cung cấp thực phẩm sạch; sự bùng nổ không chỉ về sản lượng mà còn về khoa học công nghệ. Tất cả đã giúp Liên Xô vươn lên ngang hàng và vượt qua các nước tư bản phát triển nhất. Cùng với đó là đời sống nhân dân không ngừng cải thiện: giảm giá hàng hóa hàng năm, tăng lương, xây dựng nhà ở miễn phí, phí dịch vụ công cộng rẻ như cho...

Sự so sánh giữa hai thực tế đó rõ ràng không có lợi cho nước Nga tư bản hiện đại. Điều này ảnh hưởng đến vấn đề "thanh trừng thời Stalin". Một mặt, tuyên truyền tư sản có vẻ đúng — người ta thực sự đã bị bỏ tù và một số bị xử bắn. Nhưng mặt khác, vào những năm 30, Đảng Bolshevik do Stalin lãnh đạo đã làm được quá nhiều cho đất nước và nhân dân. Đó là nền tảng cho mọi chiến thắng sau này: quân sự, chính trị và kinh tế. Có lẽ việc xử bắn và bỏ tù không phải là vô ích? Có lẽ cần phải làm như vậy để nhân dân có được cuộc sống bình yên và hạnh phúc?

Sau khi nếm trải thế nào là quyền lực của tư bản, nhiều người bắt đầu hiểu rằng vấn đề "thanh trừng thời Stalin" không hề đơn giản. Chắc chắn phải có những căn cứ nghiêm trọng cho những hành động đó. Ngày càng nhiều người thốt lên khi nhìn vào các đại diện chính quyền Nga hiện nay: "Tiếc là không có Stalin ở đây để trị các người!".

Tuy nhiên, cũng có những người mà chỉ nghe thấy từ "Stalin" là đã như thấy "vải đỏ trước mặt bò tót". Họ không giấu giếm thái độ tiêu cực.

Kết quả là, chủ đề "thanh trừng thời Stalin" đã trở thành tiêu chí chia rẽ xã hội Nga thành hai phe không đội trời chung: một bên hiểu sự cần thiết của việc trấn áp kẻ thù nhân dân thời đó, và một bên kịch liệt lên án. Hai phe này phản ánh sự phân chia xã hội Nga thành hai giai cấp đối kháng — giai cấp vô sản và giai cấp tư sản. Những ai ủng hộ việc trấn áp kẻ thù nhân dân những năm 30 là đứng về phía vô sản, phía nhân dân lao động. Những ai lên án Stalin và Trung ương Đảng về chính sách trấn áp các tổ chức phản cách mạng là đứng về phía kẻ thù nhân dân, phía giai cấp tư sản và phát xít.

Tất nhiên, không phải ai phản đối Stalin cũng làm điều đó một cách tự giác. Nhiều người đơn giản là bị mê hoặc bởi tuyên truyền tư sản. Việc đánh giá các sự kiện những năm 1937–1938 (cái gọi là "Đại thanh trừng") là một nhiệm vụ cực kỳ khó khăn. Thời đó diễn ra những tiến trình lịch sử phức tạp, đòi hỏi kiến thức sâu rộng, thời gian và quan trọng nhất là quyền tiếp cận thông tin — những thông tin vốn vẫn bị che giấu đến tận ngày nay. Tuyên truyền tư sản đưa ra một giải pháp sẵn có và đơn giản: "Stalin là kẻ bạo chúa khát máu, vì ham muốn quyền lực mà giết hại hàng triệu người vô tội", và từ đó dẫn đến kết luận "logic" là: "ông ta đã xây dựng một thứ chủ nghĩa xã hội sai lầm nên nó tự sụp đổ". Mọi thứ nghe có vẻ rất logic và không cần phải suy nghĩ. Nhưng nó lại không khớp với những thành tựu công nghiệp hóa, việc giảm giá hàng hóa, y tế miễn phí, chiến thắng trong Chiến tranh Vệ quốc vĩ đại... nơi những người lính (chính là ông cha chúng ta) đã chiến đấu với tên của Stalin trên môi.

Đó là cách mà phần lớn những người vẫn còn ác cảm với "thanh trừng Stalin" đang suy nghĩ, mà không hiểu rằng họ đang đứng về phía kẻ thù giai cấp của chính mình. Nhưng không thể trách họ. Họ không phải kẻ ngốc, họ chỉ dựa trên những thông tin có sẵn. Họ không biết rằng có những thông tin khác đang bị che giấu hoặc xuyên tạc bởi tuyên truyền tư sản-phát xít vì lợi ích của giới chủ tư bản.

Chúng tôi cũng không vội vàng đưa ra quan điểm về cuộc thanh trừng những năm 30. Không phải vì không tin vào Stalin, mà vì cần thời gian để nhìn thấy toàn cảnh bức tranh. Phe phản động đã thêu dệt quá nhiều khiến chúng tôi mất nhiều năm nghiên cứu mới hiểu được chuyện gì đã xảy ra. Điều đó khả thi là nhờ các "tay sai học thuật" của giai cấp tư sản, vì mục đích riêng, đã công bố một số tài liệu gốc từng bị niêm phong từ thời Khrushchev.

Và dưới đây, chúng tôi sẽ trình bày cách hiểu của mình. Trước hết, cần phải thực hiện một cuộc "xóa mù chính trị" ngắn gọn.


Xóa mù chính trị

Như đã nói, xã hội Nga hiện nay chia thành hai giai cấp đối kháng: tư sản và vô sản. Tại sao chúng không thể dung hòa? Bởi vì lợi ích vật chất và kinh tế của hai giai cấp này hoàn toàn trái ngược nhau. Không thể có thỏa hiệp như cách các nhóm "cánh tả yêu dân" thường đề nghị.

Tại sao không thể thỏa hiệp? Vì nó giống như cố gắng bắt sói và cừu sống hòa thuận. Dù bạn cố thế nào, một trong hai sẽ chết: hoặc sói chết đói, hoặc cừu bị sói ăn thịt. Khi cả hai còn sống, cuộc đấu tranh sinh tồn sẽ luôn tiếp diễn.

Trong xã hội tư bản cũng vậy. Nhà tư bản, để giàu lên không ngừng, buộc phải bóc lột công nhân: bắt họ làm việc nhiều hơn với lương thấp hơn; kéo dài ngày làm việc; tăng định mức; tăng giá hàng hóa; tăng phí dịch vụ... Nhà tư bản không thể không làm thế, vì nếu không ông ta sẽ bị các nhà tư bản khác "ăn thịt" (phá sản) trong quá trình cạnh tranh. Vì vậy, câu trả lời cho câu hỏi "Khi nào thì bọn họ mới ăn đủ?" luôn là: "Không bao giờ!".

Ngược lại, công nhân muốn tồn tại phải không ngừng kháng cự: đấu tranh đòi giảm giờ làm, tăng lương, cải thiện điều kiện sống... Cuộc đấu tranh giai cấp này sẽ tiếp diễn cho đến khi giai cấp vô sản chiến thắng, lật đổ giai cấp tư sản để xây dựng một xã hội xã hội chủ nghĩa mới — nơi mục tiêu không phải là bóc lột mà là xóa bỏ hoàn toàn các giai cấp.

Làm thế nào để xóa bỏ giai cấp? Nếu tư liệu sản xuất (nhà máy, đất đai, nhà máy điện...) thuộc sở hữu của toàn xã hội (sở hữu công cộng), thì sẽ không còn giai cấp bóc lột — những kẻ nhờ nắm giữ tư liệu sản xuất (sở hữu tư nhân) mà có quyền chiếm đoạt sản phẩm lao động của người khác. Vì vậy, vấn đề sở hữu tư liệu sản xuất là vấn đề cốt lõi.

Giai cấp tư sản cần quyền lực chính trị để bảo vệ quyền sở hữu tư liệu sản xuất của chúng. Trong xã hội giai cấp luôn tồn tại một cuộc "nội chiến" âm ỉ hoặc công khai. Để chống lại công nhân, nhà tư bản sử dụng Nhà nước của chúng — một cấu trúc bạo lực đặc biệt để giữ công nhân trong vòng lệ thuộc.

"Bộ răng" này của nhà tư bản tồn tại dưới hai dạng:

  1. Các lực lượng vũ trang: cảnh sát, quân đội, an ninh, cai ngục...

  2. Bộ máy quan chức: thuế vụ, thẩm phán, kiểm sát viên, các bộ ngành...

Lực lượng bảo vệ vũ trang của nhà tư bản sử dụng bạo lực vật lý trực tiếp để buộc giai cấp vô sản phải phục tùng.

Các quan chức chuyên môn hóa vào các hình thức bạo lực kinh tế, pháp lý và tư tưởng. Họ tạo ra những điều kiện thuận lợi nhất để các nhà tư bản cướp bóc và bóc lột công nhân. Trong khi đó, các lực lượng vũ trang đảm bảo duy trì những điều kiện này, bảo vệ các nhà tư bản khỏi sự phản kháng của công nhân, khỏi sự chống lại của người lao động đối với bạo lực tư bản.

Hoạt động phối hợp giữa "lực lượng an ninh" và giới quan chức chính là chính trị của nhà nước tư sản, nhằm đảm bảo lợi ích của giai cấp tư sản, mà quan trọng nhất là: sự làm giàu không ngừng của các nhà tư bản với quy mô ngày càng tăng và duy trì sự thống trị của chúng trong xã hội. Vì vậy, bản chất và ý nghĩa của nhà nước tư sản là chuyên chính tư sản — sự thống trị của một thiểu số ít ỏi lên đại đa số xã hội, lên tất cả những người lao động.

Từ đó rõ ràng rằng, công nhân, những người vô sản và toàn thể nhân dân lao động chỉ có thể sống tốt — no đủ, tự do và hạnh phúc, chỉ có thể tự mình hưởng thụ đầy đủ thành quả lao động của mình khi họ phá tan chỗ dựa chính của các nhà tư bản là nhà nước tư sản (đánh gãy răng con sói!) và thay thế vào đó bằng nhà nước của chính mình — nhà nước vô sản (bộ răng của chính mình!), phục vụ lợi ích của họ và bảo vệ những người lao động khỏi sự xâm phạm của các nhà tư bản, những kẻ chủ cũ nhất định sẽ tìm cách giành lại đặc quyền ký sinh trên lưng người khác.

Điều này có nghĩa là, nếu công nhân muốn thực sự tự do và hạnh phúc, cuộc đấu tranh của họ chống lại sự áp bức tư bản phải trở thành cuộc đấu tranh giành chính quyền, giành sự thống trị trong xã hội.

Nó cũng có nghĩa là cuộc đấu tranh giai cấp giữa nhà tư bản và vô sản không kết thúc sau cách mạng vô sản (xã hội chủ nghĩa). Nó sẽ tiếp diễn chừng nào chủ nghĩa tư bản còn tồn tại trên thế giới, bất kể trong một quốc gia cụ thể nào đó nó đã bị tiêu diệt và chủ nghĩa xã hội đã thắng lợi. Ngay cả khi trong nước không còn giai cấp tư sản, ngay cả khi công nhân đã tước đoạt tư liệu sản xuất (nhà máy, đất đai...) từ tay chúng để chuyển thành sở hữu toàn dân, thì những kẻ cựu tư sản và đồng bọn của chúng ở nước ngoài vẫn sẽ tìm cách phục hồi chủ nghĩa tư bản — nỗ lực chiếm lại quyền lực chính trị và tư liệu sản xuất vào tay tư nhân.

Tại sao các nhà tư bản ở các nước khác vẫn tiếp tục đấu tranh giai cấp chống lại quốc gia xã hội chủ nghĩa?

Bởi vì đó là cách duy nhất để duy trì chủ nghĩa tư bản tại chính đất nước của họ! Một quốc gia xã hội chủ nghĩa, chỉ bằng sự tồn tại của mình, đã mang lại mối đe dọa lớn lao cho thế giới tư bản. Giai cấp vô sản ở các nước tư bản cũng muốn tự do và ấm no, họ cũng muốn thoát khỏi áp bức bóc lột, và do đó, tất yếu họ sẽ noi gương những người đồng chí giai cấp đã chiến thắng kẻ thù không đội trời chung là giai cấp tư sản. Tóm lại, cuộc đấu tranh của giới tư bản quốc tế chống lại quốc gia xã hội chủ nghĩa sẽ diễn ra liên tục và thường xuyên dưới mọi hình thức; quốc gia xã hội chủ nghĩa càng mạnh, các nhà tư bản càng đấu tranh quyết liệt và tinh vi, vì đối với chúng, đây là vấn đề sống còn, là sự tồn vong của chủ nghĩa tư bản trên toàn cầu!

Để chiến thắng trong cuộc đấu tranh này, giai cấp vô sản ở các nước xã hội chủ nghĩa cần một "bộ răng" sắc bén — một nhà nước hùng mạnh, có nhiệm vụ không chỉ quản lý kinh tế vì lợi ích nhân dân, mà trước hết là bảo vệ chính quyền của công nhân trước tham vọng phục hồi chế độ cũ của bọn tư bản. Đó chính là chức năng của chuyên chính vô sản — sự chuyên chính của đại đa số nhân dân đối với thiểu số ít ỏi những kẻ ký sinh và bóc lột không còn được phép cướp bóc nhân dân lao động nữa.

Thế nào là thanh trừng 

Từ những giải thích trên, có thể hiểu rằng bản thân "thanh trừng" hay "trấn áp" không phải là tốt hay xấu. Câu hỏi nằm ở chỗ: trấn áp cái gì, ai trấn áp ai. Đối với bất kỳ nhà nước nào, trấn áp là một việc hoàn toàn bình thường, là nghĩa vụ của nhà nước đối với giai cấp mà nó đại diện và phục vụ.

Trấn áp là biện pháp tự vệ của giai cấp thống trị, được thực thi thông qua nhà nước. Chừng nào nhà nước còn tồn tại, sự trấn áp còn tồn tại — đó là việc dùng vũ lực trấn áp các đối thủ giai cấp để bảo vệ quyền lực chính trị.

Chức năng trấn áp các đối thủ giai cấp và bảo vệ chính quyền là chức năng chính và cơ bản của mọi nhà nước, dù là nhà nước chiếm hữu nô lệ, phong kiến, tư bản hay xã hội chủ nghĩa. Dù ở nhà nước xã hội chủ nghĩa, chức năng này không phải là duy nhất và theo thời gian sẽ nhường chỗ cho chức năng xây dựng kinh tế, nhưng chừng nào thế giới còn chủ nghĩa tư bản, chức năng bảo vệ sự thống trị chính trị của giai cấp vô sản vẫn là quan trọng nhất. Chính vì vậy ở Liên Xô, các biện pháp trấn áp của nhà nước được gọi là "biện pháp bảo vệ xã hội", tức là bảo vệ nhân dân lao động khỏi những kẻ muốn tròng lại ách bóc lột lên cổ họ.

Nhân dân Xô viết bảo vệ mình khỏi ai? Nhà nước xã hội chủ nghĩa buộc phải dùng vũ lực trấn áp ai?

Đó là những kẻ mưu đồ đưa đất nước trở lại chủ nghĩa tư bản, đưa địa chủ và tư bản quay lại cưỡi cổ công nông, những kẻ cản trở công cuộc xây dựng xã hội chủ nghĩa. Nhà nước Xô viết tự vệ trước kẻ thù của mọi người lao động — những kẻ bóc lột cũ và mới, cùng tay sai trong và ngoài nước đang mơ về việc quay ngược bánh xe lịch sử để đẩy nhân dân vào kiếp làm thuê, đói nghèo, trong khi một nhóm nhỏ ký sinh lại được hưởng thụ xa hoa.

Cách mạng đấu tranh với phản cách mạng. Chuyên chính vô sản ra đời chính là để đánh bại phản cách mạng và hoàn thành cách mạng xã hội chủ nghĩa — xây dựng xã hội cộng sản, nơi mọi sự phân chia giai cấp bị xóa bỏ hoàn toàn.

Thế nào là "Thanh trừng thời Stalin"?

Giai cấp tư sản cực kỳ sợ hãi chuyên chính vô sản (quyền lực của nhân dân lao động) và căm thù nó bằng tất cả tâm hồn. Bởi vì nhân dân khi được tổ chức thành nhà nước vô sản (ở Liên Xô là hình thức Chính quyền Xô viết) sẽ không cho phép chúng thực hiện công việc yêu thích là cướp bóc và chiếm đoạt thành quả lao động của người khác.

Chính sách chuyên chính vô sản do Trung ương Đảng Bolshevik thực hiện dưới sự lãnh đạo của I.V. Stalin đối với những kẻ phản cách mạng và tay sai — những kẻ khao khát lật đổ Chính quyền Xô viết — chính là thứ mà bọn phản động và đặc biệt là bọn Trotskyist-phát xít gọi bằng cái tên "thanh trừng thời Stalin".

Tại sao lại gọi là "thời Stalin"?

Đây là phương pháp hèn hạ của bọn Trotskyist-phát xít nhằm một mặt đổ lỗi lên cá nhân Stalin và những người Bolshevik, mặt khác lái cách hiểu về đấu tranh giai cấp sang hướng chủ nghĩa chủ quan — coi đó là cuộc chiến cá nhân giữa các nhân vật lịch sử.

Sự trấn áp chống lại phản cách mạng đã diễn ra ngay từ khi xác lập chuyên chính vô sản vào tháng 10/1917, tức là từ thời V.I. Lenin. Nhưng không ai gọi đó là cuộc thanh trừng "thời Lenin", dù phe tư sản thỉnh thoảng có nhắc đến "Khủng bố đỏ" năm 1918 (tất nhiên chúng lờ đi việc "Khủng bố đỏ" là sự đáp trả đối với "Khủng bố trắng" của phe phản động).

Tại sao chúng không gọi là thanh trừng "thời Lenin"?

Bởi vì điều đáng sợ nhất đối với phản cách mạng (tư sản thế giới) không phải là việc vô sản giành chính quyền năm 1917, mà là việc tiêu diệt cơ sở xã hội của chủ nghĩa tư bản — tức là giai cấp tư sản nông thôn (phú nông/kulak) và việc chuyển đổi những người sản xuất nhỏ ở nông thôn thành nông dân tập thể (kolkhoz).

Cuộc tập thể hóa thành công dưới sự lãnh đạo của Stalin — thực chất là một cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa ở nông thôn tiêu diệt giai cấp bóc lột cuối cùng (phú nông) — chính là điều gây ra sự căm thù đặc biệt. Nó khiến hy vọng chủ nghĩa tư bản có thể tự phục hồi từ nông thôn bị dập tắt hoàn toàn. Chính sách công nghiệp hóa và tập thể hóa của Stalin đã đưa cơ hội phục hồi tư bản về con số không.

Đến giữa những năm 30, toàn thể nhân dân lao động đều thấy rằng chính sách của Stalin là đúng đắn. Đời sống vật chất khá lên, nạn đói và cảnh không quyền lợi bị xóa bỏ, người dân thực sự làm chủ vận mệnh của mình. Chính vì vậy, cuộc tập thể hóa cuối những năm 20 đầu những năm 30 vẫn luôn là đối tượng bị phe tư sản căm ghét nhất.

Nhưng ai là người đứng đầu Đảng Bolshevik trong giai đoạn đó? Lenin đã mất năm 1924. Người lãnh đạo là học trò của Lenin — I.V. Stalin, người đã kiên quyết thực hiện công nghiệp hóa và tập thể hóa theo di huấn của Lenin. Uy tín của Stalin không đến từ chức danh chính thức (vốn không có đặc quyền), mà đến từ tầm vóc cá nhân của ông.

5.1. Về "tham vọng quyền lực của Stalin"

Uy tín của Stalin dựa trên điều gì?

Bọn phản động Trotskyist-phát xít bịa đặt đủ điều về "mưu mô", "bạo chúa" hay "ham muốn quyền lực". Nhưng luận điểm "ham muốn quyền lực" không chịu nổi một sự phân tích logic nào.

Stalin cần thêm quyền lực để làm gì khi ông đã có đủ? Ông là Bí thư Trung ương Đảng, thành viên Bộ Chính trị — tức là bộ não của toàn bộ chuyên chính vô sản. Stalin không phải là thành viên duy nhất, nhưng ông trở thành nhà lãnh đạo sau Lenin vì ông nhìn thấy con đường đi tới mục tiêu rõ ràng hơn bất kỳ ai khác.

Như K.E. Voroshilov đã nói tại Đại hội XIV: "Đồng chí Stalin có khả năng đặt vấn đề thành công hơn bất kỳ thành viên nào khác trong Bộ Chính trị... Các đề xuất của đồng chí thường được thông qua hơn và thường là nhất trí". Điều này có nghĩa là các đề xuất của Stalin thông minh hơn, tầm nhìn xa hơn.

Voroshilov cũng khẳng định Stalin "không bao giờ đòi hỏi vị trí số một". Điều này hoàn toàn trái ngược với tham vọng quyền lực mà tuyên truyền tư sản thêu dệt. Những kẻ thực sự ham muốn quyền lực là Trotsky, Zinoviev hay Kamenev — điều mà ai cũng thấy rõ.

Thực tế, uy tín của Stalin dựa trên sự chính trực, khả năng làm việc khổng lồ, kỹ năng tổ chức xuất chúng và quan trọng nhất là sự trung thành tuyệt đối với chủ nghĩa Lenin. Ông kiên quyết chống lại mọi khuynh hướng cơ hội và xét lại — những thứ tất yếu dẫn đất nước trở lại vũng lầy tư bản.

Stalin là một nhà Marx học xuất sắc. Ông vạch trần bản chất phản bội của các phe phái Zinoviev, Trotsky, phe Hữu... cho thấy họ đang đấu tranh vì lợi ích của giai cấp tư sản. Đặc biệt là phe Trotsky — những kẻ núp bóng "cụm từ cách mạng" để phá hoại công cuộc xây dựng xã hội chủ nghĩa. Khi không thể chiếm được quyền lãnh đạo Đảng thông qua tranh luận công khai, chúng chuyển sang phá hoại  công nghiệp và nông nghiệp. Khi bị khai trừ và trục xuất (như trường hợp Trotsky bị trục xuất ra nước ngoài thay vì bị bỏ tù hay xử bắn vào thời điểm đó), chúng đã chuyển từ đấu tranh công khai sang các hình thức đấu tranh bí mật, ngầm chống lại Đảng và Chính quyền Xô viết.

Vào đầu những năm 30, phe Trotsky đã tập hợp xung quanh mình tất cả tàn dư của các lực lượng phản cách mạng bên trong Liên Xô — bao gồm phái Menshevik, phái Zinoviev, những kẻ dân tộc chủ nghĩa tư sản, cựu Bạch vệ, phái Cách mạng Xã hội (SR) và những thành phần phản động khác. Chúng liên minh với những kẻ khôi phục tư bản cánh Hữu (phái Bukharin, vốn đã bị Trung ương Đảng đánh bại về mặt tư tưởng vì là đại lý của phú nông và cũng đã chuyển sang chính sách hai mặt) và ra làm tay sai cho tình báo các nước tư bản (bao gồm cả phát xít Đức) nhằm chuẩn bị cho thất bại của Liên Xô trong cuộc chiến sắp tới. Theo lệnh của quan thầy phát xít, băng đảng phản cách mạng này đã bắt đầu các hoạt động phá hoại tích cực chống lại Chính quyền Xô viết: làm gián điệp cho Đức, Nhật, Anh, Pháp, Ba Lan... chuẩn bị âm mưu đảo chính, tổ chức phá hoại và phá ngầm tại các cơ sở công nghiệp, nông nghiệp, trong Hồng quân và hệ thống phòng thủ quốc gia; thành lập các nhóm khủng bố nhằm ám sát các nhà lãnh đạo Đảng và Chính phủ Xô viết. Tóm lại, chúng dốc toàn lực để tiêu diệt chủ nghĩa xã hội và làm tan rã Liên Xô.

"Chúng ta luôn tuyên bố rằng phái 'tả' thực chất là phái hữu đang ngụy trang bằng những cụm từ cực tả. Nay chính phái 'tả' đã xác nhận điều đó. Hãy xem các số báo 'Bản tin' của Trotsky năm ngoái. Những quý ông Trotskyist đòi hỏi gì và viết gì ở đó? Chương trình 'tả' của chúng thể hiện ở đâu? Chúng đòi hỏi: giải thể các nông trường quốc doanh vì không có lãi, giải thể phần lớn các nông trường tập thể (kolkhoz) vì cho là giả tạo, từ bỏ chính sách xóa bỏ giai cấp phú nông, quay lại chính sách nhượng địa và giao hàng loạt xí nghiệp công nghiệp cho tư bản nước ngoài nhượng quyền. Đó chính là chương trình của những kẻ hèn nhát và đầu hàng đê tiện, một chương trình phản cách mạng nhằm khôi phục chủ nghĩa tư bản ở Liên Xô! Nó khác gì chương trình của phái cực hữu? Rõ ràng là không khác gì cả." — Trích bài phát biểu của I.V. Stalin tại Đại hội XVII Đảng Cộng sản Liên Xô (B), đầu năm 1934.

Chiến thắng của chính sách công nghiệp hóa và tập thể hóa Bolshevik đã hiển hiện: từ năm 1930 đến 1933, GDP của đất nước tăng gần 50%, mức sống nhân dân tăng gấp nhiều lần, ngày làm việc giảm xuống còn 7 giờ, lương trung bình tăng gấp rưỡi, phổ cập giáo dục tiểu học, tỷ lệ biết chữ tăng từ 67% lên 90%... Trong khi đó, phe Trotsky trong cơ quan ngôn luận chính của mình lại đòi đưa đất nước quay lại sự đói nghèo của chủ nghĩa tư bản. Những tài liệu này hiện nay hoàn toàn có thể kiểm chứng trên internet để thấy rõ sự phản bội của những kẻ tự xưng là "bạn của nhân dân" này.

Về vấn đề "đấu tranh chống người bất đồng chính kiến"

Tuyên truyền tư sản-phát xít khẳng định rằng "thanh trừng thời Stalin" là cuộc "đấu tranh chống lại những người bất đồng chính kiến" (bất đồng quan điểm). Thực tế có phải như vậy?

Trước hết, hãy xem xét từ "bất đồng chính kiến" (инакомыслие). Trong tiếng Nga, nó có nghĩa là "suy nghĩ khác" — tức là một người có tư duy khác với số đông. Nhấn mạnh là "suy nghĩ", chứ không phải là hành động hay thực hiện.

Điều này có nghĩa là, theo phe tư sản, Trung ương Đảng Bolshevik đã trấn áp những người chỉ đơn giản là có suy nghĩ khác với Đảng. Nhưng cần nhớ rằng, các quyết định của Trung ương Đảng được thông qua tại các Đại hội, nơi các đại biểu đại diện cho tiếng nói của quần chúng công nhân. Vì vậy, Đảng phản ánh ý chí của toàn bộ giai cấp công nhân.

Stalin và Trung ương Đảng có trấn áp những người không ủng hộ quan điểm của mình không?

Mọi đảng chính trị đều yêu cầu đảng viên phải thực hiện nghiêm túc nghị quyết của Đảng. Đó là trách nhiệm trực tiếp của Ban Chấp hành Trung ương. Các quyết định được đưa ra tập thể sau khi thảo luận và bỏ phiếu. Trước khi bỏ phiếu, mọi người có quyền tranh luận; nhưng khi đã có kết quả bỏ phiếu, quyết định đó trở thành kỷ luật bắt buộc. Đó là nguyên tắc hoạt động của mọi tổ chức xã hội, và Đảng Cộng sản Liên Xô (B) cũng hoạt động theo Điều lệ như vậy.

Việc gây gổ, tranh cãi sau khi quyết định đã được thông qua, cũng như việc không thực hiện quyết định, là vi phạm kỷ luật Đảng và có thể bị khai trừ. Nếu coi việc khai trừ vì vi phạm kỷ luật là "thanh trừng" thì đúng, Stalin đã "thanh trừng" một số người. Nhưng đó là công việc nội bộ của Đảng, không liên quan gì đến các nhà tư tưởng tư sản ngày nay.

Quan điểm của Stalin về "người bất đồng chính kiến" trong Đảng đã được ông giải thích rõ cho những người cộng sản Đức: ông kiên quyết phản đối chính sách "đuổi cổ" (вышибательская политика) chỉ vì họ nghĩ khác, bởi nó giết chết tinh thần tự phê bình. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh rằng chỉ dùng biện pháp hành chính là chưa đủ, mà cần phải giáo dục tư tưởng sâu sắc.

Thực tế lịch sử cho thấy, không một đại diện đối lập nào bị bắt giữ nếu họ chỉ dừng lại ở những bất đồng về mặt ý tưởng. Trường hợp của Trotsky là minh chứng rõ nhất: dù ông ta phá hoại Đảng từ năm 1903, nhưng sau khi bị khai trừ năm 1927, ông ta cũng chỉ bị trục xuất ra nước ngoài chứ không bị bỏ tù hay xử bắn.

Các cuộc bắt giữ, xét xử và xử bắn chỉ bắt đầu khi những kẻ đối lập chuyển từ tranh luận tư tưởng sang hành động thực tế chống lại Chính quyền Xô viết: phá hoại, khủng bố, âm mưu đảo chính, ám sát lãnh đạo... Khi họ bắt đầu "hành động khác" (chứ không chỉ "nghĩ khác"), chuyên chính vô sản buộc phải dùng bạo lực. Đó là nhiệm vụ bảo vệ nhân dân lao động.

Cũng cần lưu ý rằng, Điều 58-10 Bộ luật Hình sự Nga Xô viết (mà phe tư sản thường rêu rao là kết tội người bất đồng chính kiến) thực chất quy định về hành vi tuyên truyền và kích động lật đổ chính quyền. Trong bối cảnh đó, đây là những tội danh chống lại nhà nước, không phải là tội về "tư tưởng".

Về các âm mưu phản cách mạng tại Liên Xô

Tuyên truyền tư sản phủ nhận sự tồn tại của các âm mưu chống Xô viết, coi đó là sự "tưởng tượng" của Stalin để giành quyền lực. Nhưng sự thực là các âm mưu này có thật, được xác nhận bởi hàng trăm ngàn tài liệu và bằng chứng vật chất.

Chúng tôi xin trích dẫn một phần báo cáo của N. Yezhov tại Hội nghị Trung ương tháng 6/1937, liệt kê các tổ chức phản cách mạng bị phát hiện chỉ trong vòng 3 tháng trước đó:

  1. Âm mưu quân sự - phát xít: Đứng đầu bởi các chỉ huy cao cấp của Hồng quân như Tukhachevsky, Gamarnik, Yakir, Uborevich...

  2. Âm mưu cánh Hữu - phát xít trong nội bộ NKVD: Đứng đầu bởi Yagoda.

  3. Nhóm âm mưu cánh Hữu - phát xít tại Điện Kremlin: Đứng đầu bởi Yenukidze.

  4. Tổ chức gián điệp khổng lồ "POV" (Tổ chức Quân sự Ba Lan): Đứng đầu bởi Unshlikht và những kẻ khác.

  5. Các nhóm phản động tại các địa phương: Như nhóm tại Belarus, nhóm tại vùng Azov-Hắc Hải (kết hợp với các phần tử phản động Cossack), nhóm tại Đông Siberia, Ural, Viễn Đông...

  6. Các nhóm phá hoại: Trong các cơ quan thuộc Bộ Nông nghiệp và Bộ Nông trường quốc doanh.

Đây chỉ là những tổ chức chính. Thực tế, tại hầu hết các vùng miền, các lực lượng phản động (Trotskyist, Zinovievist, SR, Menshevik...) đã liên minh với nhau để thực hiện các hoạt động phá hoại ngầm nhằm lật đổ trật tự xã hội chủ nghĩa. Những âm mưu này không phải là "thuyết âm mưu" mà là những mối đe dọa hiện hữu đối với sự tồn vong của nhà nước công nông đầu tiên trên thế giới.

Mặc dù, như chính N. Yezhov đã lưu ý, đó vẫn chưa phải là toàn bộ các âm mưu của phe phản động bên trong Liên Xô. Chỉ một thời gian ngắn sau đó, khoảng hơn một năm, người ta phát hiện ra rằng chính Yezhov cũng là một trong những kẻ cầm đầu của một âm mưu nguy hiểm nhất ngay trong nội bộ NKVD (Bộ Nội vụ), gây ra biết bao đau khổ cho nhân dân Xô viết. Đáng nói là, chính "thành quả" của hắn — tức kết quả đau thương từ hoạt động của phe cánh "Yezhov", những kẻ đã thực sự đàn áp hàng ngàn người vô tội — lại bị tuyên truyền phát xít ngày nay đổ lỗi cho Stalin và những người Bolshevik.

Liệu có thể tin Yezhov không, khi chính hắn cũng lộ diện là một kẻ phản động, một kẻ thù nhân dân? Trong trường hợp cụ thể này, chúng tôi cho rằng hoàn toàn có thể tin được. Tại sao?

Thứ nhất, vì Yezhov, với tư cách là kẻ cầm đầu âm mưu lớn trong NKVD, hiểu rất rõ rằng hắn chỉ có thể giữ được chiếc ghế cao và thuận lợi cho công việc chống phá của mình nếu chứng minh được mình là một cán bộ mẫn cán, hành động vì lợi ích của giai cấp công nhân và thực hiện đúng chỉ thị của Trung ương Đảng. Không một tên gián điệp hay kẻ phản cách mạng nào làm việc ngầm mà lại chỉ đi phá hoại lộ liễu để rồi bị lộ ngay lập tức. Để không bị phát giác, hắn phải dành một phần đáng kể hoạt động của mình để đem lại lợi ích cho nhân dân Xô viết. Chỉ khi đó hắn mới có được sự tin tưởng nhất định để tiếp tục thực hiện công việc phản cách mạng thực sự của mình.

Dù giữ chức Bộ trưởng NKVD từ tháng 9/1936 đến tháng 11/1938 (gần như toàn bộ thời kỳ "Đại thanh trừng"), Yezhov không hề toàn năng. Hắn không thể che giấu những âm mưu phản cách mạng đã bị phanh phui, nơi các đối tượng bị bắt đã khai ra tên tuổi đồng bọn. Các biên bản hỏi cung thường xuyên được gửi lên Trung ương, nhiều khi lên thẳng bàn làm việc của Stalin. Những âm mưu này bị phát hiện bởi các nhân viên NKVD ở trung ương và địa phương — mà phần lớn trong số họ là những người trung thực, tận tụy với Chính quyền Xô viết. Nếu Yezhov ép họ dừng các vụ án lớn chống lại phe phản động, hắn sẽ tự lộ diện là đồng lõa. Vì vậy, hắn chọn một con đường khác để bảo vệ các tổ chức phản động: nhanh chóng kết thúc điều tra và xử bắn cấp tốc nhóm nhỏ những kẻ đã bị lộ, nhằm ngăn cản họ khai ra những thành viên còn lại. Bằng cách này, hắn vừa ghi điểm với Trung ương rằng mình đang tích cực "bắt giặc", vừa bảo tồn được khung xương của các tổ chức phản động trong nước khỏi bị tiêu diệt hoàn toàn.

Thứ hai, dù phe cánh Yezhov đã dựng lên không ít âm mưu giả, vu khống những người vô tội, nhưng những âm mưu mà Yezhov liệt kê ở trên là có thật — điều này được xác nhận bởi hàng ngàn tài liệu từ nhiều nguồn khác nhau, thu thập ở những thời điểm và địa điểm khác nhau.

Về kẻ thù nhân dân

Tuyên truyền tư sản-phát xít thường xuyên mỉa mai cụm từ "kẻ thù nhân dân" — thuật ngữ phổ biến vào giữa những năm 30 gắn liền với việc triệt phá các âm mưu của phe Trotsky, Zinoviev, phe Hữu và các phần tử phản động khác. Các nhà tư tưởng phát xít hiện đại cho rằng "kẻ thù nhân dân" chỉ là một nhãn dán xúc phạm được gán cho những người trung thực để cô lập họ và gia đình khỏi xã hội Xô viết.

Chúng tôi tin rằng nhiều bạn đọc đã hiểu rõ vấn đề: "kẻ thù nhân dân" không phải là một nhãn dán vô căn cứ, mà là một định nghĩa phản ánh chính xác thực tế lịch sử và bản chất hành vi của những kẻ đó.

Kẻ thù nhân dân là một tên phản cách mạng (gọi tắt là kontra — kẻ thù giai cấp không đội trời chung), kẻ chống lại cách mạng vô sản và mưu đồ đưa nhân dân Xô viết trở lại kiếp làm thuê dưới quyền địa chủ và tư bản. Công nhân và nông dân Liên Xô những năm 30 không cần ai giải thích về phản cách mạng — họ đã nếm trải nó qua xương máu trong Nội chiến. Họ nhớ rõ sự khủng bố của Bạch vệ, khi chúng tàn sát hàng trăm công nhân cùng gia đình chỉ vì họ là công nhân, khi chúng thiêu sống và đánh chết nông dân chỉ vì họ giúp đỡ Hồng quân.

Nếu phản cách mạng chỉ là "sự tưởng tượng của Stalin", thì ngày nay đã không có một nước Nga tư bản phục hồi, và chúng ta lẽ ra vẫn đang sống trong một Liên Xô tự do, hạnh phúc.

Hãy nhìn vào các dữ kiện thực tế: Trong báo cáo Hội nghị Trung ương tháng 6, Yezhov nêu rõ mục tiêu của các tổ chức "phát xít" này là lật đổ chính quyền Xô viết và khôi phục chủ nghĩa tư bản thông qua các kế hoạch:

  • "Đảo chính".

  • Khởi nghĩa vũ trang có sự hỗ trợ của can thiệp nước ngoài.

  • Phản bội quốc gia: Chuẩn bị cho thất bại trong chiến tranh với các nước phát xít để đổi lấy quyền lực thông qua việc nhượng bộ chính trị và lãnh thổ.

Những kẻ này đã đặt tổ chức của mình dưới sự điều khiển của tình báo phát xít Đức, Nhật, Ba Lan; thực hiện gián điệp, phá hoại kinh tế và quốc phòng, tuyển mộ tội phạm và phú nông để nổi loạn, và tổ chức các nhóm khủng bố nhằm ám sát lãnh đạo Đảng.

Đó chính là thực tế lịch sử. Và đó là lý do tại sao các cuộc trấn áp của chuyên chính vô sản chống lại những kẻ khôi phục tư bản và tay sai phát xít lại được toàn thể nhân dân Xô viết ủng hộ. Đây là sự thật mà ngay cả bộ máy tuyên truyền tư sản Nga hiện nay cũng không dám phủ nhận, dù chúng cố giải thích đó là do "sự ngu muội của quần chúng bị tuyên truyền". Nhưng nhân dân không hề ngu muội; họ hiểu rõ lợi ích vật chất của mình. Họ thấu hiểu nỗi khổ dưới thời Nga hoàng và địa chủ, nên họ kiên quyết bảo vệ thành quả cách mạng.

Về quy mô quần chúng của các cuộc thanh trừng

Tuyên truyền tư sản-phát xít hiện nay rêu rao rằng Hội nghị Trung ương tháng 2-3/1937 là thời điểm bắt đầu của "đàn áp hàng loạt". Tuy nhiên, tại hội nghị này không hề có nghị quyết nào yêu cầu triển khai các cuộc trấn áp hàng loạt.

Ngược lại, một tài liệu được công bố sau này — Nghị quyết của Hội đồng Bộ trưởng Liên Xô và Trung ương Đảng số 81 ngày 17/11/1938 — đã nhắc lại rằng: trong các nghị quyết ngày 8/5/1933, 17/6/1935 và đặc biệt là ngày 3/3/1937, Trung ương Đảng đã đưa ra những chỉ thị nghiêm ngặt về việc phải hạn chế việc bắt giữ và cải thiện công tác điều tra.

Chính Stalin, trong bài phát biểu bế mạc ngày 5/3/1937, đã cảnh báo những "cái đầu nóng" (trích nguyên văn):

"Câu hỏi tiếp theo là về những kẻ phá hoại, biệt kích... Tôi e rằng trong bài phát biểu của một số đồng chí có thoáng qua ý nghĩ rằng: nào, bây giờ hãy đánh sang trái, sang phải bất cứ ai từng đi cùng phố với một tên Trotskyist...

Làm thế không được, làm thế là không ổn. Trong số những cựu Trotskyist, chúng ta có những người tuyệt vời, những cán bộ tốt, những người vô tình rơi vào phe đó rồi đã đoạn tuyệt và đang làm việc như những người Bolshevik thực thụ. Một trong số đó là đồng chí Dzerzhinsky. Vì vậy, khi quét sạch ổ nhóm Trotskyist, các đồng chí phải quan sát kỹ, đánh có chọn lọc, không được bắt bẻ những người từng vô tình đi chung đường với chúng."

Như vậy, quan điểm của Stalin và Trung ương Đảng là rõ ràng: trấn áp kẻ thù một cách chính xác, có chọn lọc, và tuyệt đối không được đánh tràn lan vào những người vô tình liên quan. Sự biến tướng thành "hàng loạt" và oan sai sau đó chính là kết quả từ âm mưu phá hoại của chính phe cánh Yezhov bên trong bộ máy an ninh.

Như bạn đã thấy, không hề có bất kỳ sự đề cập hay thậm chí là gợi ý nào về các cuộc đàn áp hàng loạt. Ngược lại, Stalin nói rõ rằng cần phải quét sạch các "ổ nhóm Trotskyist" vì chúng là những kẻ thù thực sự của nhân dân — "một băng đảng hung hãn gồm những kẻ giết thuê, biệt kích, gián điệp, kẻ phá hoại, v.v.", nhưng không được phép "đánh sang trái sang phải" một cách bừa bãi; cần phải "đánh có chọn lọc", làm rõ mức độ tội lỗi của từng người. Như vậy, tuyên truyền tư sản-phát xít đang dối trá trắng trợn khi gán cho Stalin và Trung ương Đảng những điều không hề có và không thể xảy ra.

Về việc "quét sạch các ổ nhóm Trotskyist", thiệt hại mà phe phản động Trotskyist-phát xít và cánh Hữu-phát xít gây ra cho đất nước Xô viết là vô cùng lớn — tài liệu từ Hội nghị Trung ương tháng 2-3 đã chứng minh điều đó một cách hiển nhiên. Vào tháng 12/1934, một nhóm khủng bố thuộc phái Zinoviev tại Leningrad đã ám sát thành công S.M. Kirov — một người Bolshevik lỗi lạc, lãnh đạo tổ chức Đảng Leningrad, thành viên Bộ Chính trị và Thư ký Trung ương Đảng. Những vụ tai nạn khó hiểu trong sản xuất và giao thông đường sắt xảy ra liên tiếp, người chết, tài sản quý giá của nhà nước bị phá hủy, công sức lao động của hàng ngàn người đổ xuống sông xuống biển.

Chuyên chính vô sản không thể dung thứ thêm nữa, nhất là khi nguy cơ về một cuộc chiến tranh mới chống lại Liên Xô là hoàn toàn có thật. Đức Quốc xã — dưới sự thúc giục của Anh, Pháp, Mỹ và các nước tư bản khác — không hề che giấu ý đồ xâm lược quân sự chống lại quốc gia xã hội chủ nghĩa duy nhất trên thế giới. Quét sạch "đội quân thứ năm" — những kẻ phản bội sẵn sàng đâm sau lưng đất nước trước thềm cuộc chiến — là nghĩa vụ của bất kỳ chính quyền nào, đặc biệt là chính quyền công nông đang bảo vệ tự do cho nhân dân lao động.

Đảng Bolshevik đứng đầu là Stalin — hạt nhân lãnh đạo của chuyên chính vô sản — đã thực hiện nghĩa vụ của mình: tiêu diệt kịp thời các tổ chức khủng bố phản cách mạng đang âm mưu lật đổ Chính quyền Xô viết, mở cửa biên giới và phá hoại quy mô lớn các nhà máy, nhà máy điện, đường sắt khi chiến tranh xảy ra.

Năm 1937 khét tiếng mà phe phản động ngày nay vẫn không ngừng rên rỉ, gọi đó là "đỉnh điểm thanh trừng của Stalin", thực chất là đỉnh điểm của cuộc đấu tranh chống lại mạng lưới phản cách mạng ngầm, bao gồm và trước hết là bọn Trotskyist — những tay sai của phát xít Hitler và kẻ phản bội nhân dân.

Khi gọi bọn Trotskyist là tay sai phát xít, chúng tôi không hề nói quá, mà chỉ lặp lại những gì chính thủ lĩnh của chúng đã thừa nhận. Bản thân L. Trotsky tất nhiên giữ im lặng, nhưng đồng bọn của hắn là G.E. Zinoviev, khi không còn gì để mất, đã nói trong lời cuối cùng tại phiên tòa tháng 8/1936 (trích nguyên văn):

"Chủ nghĩa Bolshevik khiếm khuyết của tôi đã biến thành chống Bolshevik, và thông qua chủ nghĩa Trotsky, tôi đã đến với chủ nghĩa phát xít. Chủ nghĩa Trotsky là một biến thể của chủ nghĩa phát xít, còn phái Zinoviev là một biến thể của chủ nghĩa Trotsky."

Zinoviev biết rõ mình đang nói gì.

Đó là sự thật lịch sử mà dù có bị bóp méo hay lật ngược thế nào thì nó vẫn là Chân lý, bởi đó là lịch sử thực sự của đất nước chúng ta.

Rất tự nhiên khi mọi sự căm thù của bọn Trotskyist bị vạch trần đã đổ dồn lên lãnh đạo của phái Bolshevik — Joseph Vissarionovich Stalin. Cho đến tận bây giờ, chúng vẫn không thể tha thứ cho Stalin vì thất bại nhục nhã của chúng vào giữa những năm 30, bởi Trung ương Đảng dưới sự lãnh đạo của ông đã đập tan mọi kế hoạch "thiên tài" nhằm chiếm quyền và tiêu diệt chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô. Đây chính là lý do chính tại sao chính sách trấn áp của chuyên chính vô sản hiện nay bị quy kết hoàn toàn chỉ cho một cá nhân duy nhất — I.V. Stalin.

Tuy nhiên, còn có một lý do quan trọng khác để đổ lỗi cho Stalin về một số sự kiện diễn ra trong những năm 1937-38, khi hàng ngàn người thực sự vô tội đã thiệt mạng hoặc bị ảnh hưởng. Nhưng đó không phải là cuộc trấn áp mà chúng tôi đã kể trên, đó là những cuộc "thanh trừng" hoàn toàn khác, thậm chí không phải là trấn áp theo đúng nghĩa, mà là một cuộc khủng bố thực sự, một cuộc khủng bố rộng lớn và mang tính đại trà — được thực hiện bởi chính phe phản cách mạng dưới danh nghĩa "cuộc đấu tranh của chuyên chính vô sản chống lại phản cách mạng".

Đây chính là phần khó hiểu nhất trong bản chất của huyền thoại Trotskyist-phát xít về "thanh trừng thời Stalin", bởi nó đòi hỏi những thông tin mà cho đến gần đây vẫn khó có thể tìm thấy, vì chúng đã bị che giấu kỹ lưỡng suốt nhiều thập kỷ đối với công dân Xô viết và Nga.

L. Sokolsky (Còn tiếp)


Chú thích chính:

  1. Zinovievtsy: Những người ủng hộ G.E. Zinoviev và L.B. Kamenev. Một trào lưu phản cách mạng tiểu tư sản núp bóng "cực tả", thực chất là một dạng của chủ nghĩa Trotsky.

  2. Phe Hữu (Phái hữu khôi phục tư bản): Những người ủng hộ N.I. Bukharin, A.I. Rykov. Đại diện cho lợi ích của giai cấp phú nông.

  3. Thất bại năm 1927: Trong cuộc thảo luận cuối cùng trước Đại hội XV, phe Trotsky-Zinoviev chỉ nhận được 0,5% số phiếu ủng hộ từ đảng viên.

  4. Ám sát Kirov: Một bước ngoặt quan trọng dẫn đến việc siết chặt an ninh quốc gia.

  5. POV (Polska Organizacja Wojskowa): Tổ chức Quân sự Ba Lan, một mạng lưới gián điệp hoạt động mạnh mẽ tại Liên Xô thời bấy giờ.

  • [6] Xem M. Ivanov, “Cuộc diễu hành” của phe Trotsky - Zinoviev ngày 7 tháng 11 năm 1927, đăng trên trang web của Phong trào Cách mạng Lao động (MLRD) “Con đường Công nhân”, ngày 2 tháng 11 năm 2018.

  • [7] Để biết thêm chi tiết về cuộc đấu tranh của Đảng Bolshevik chống lại phe đối lập (phe Zinoviev, Trotsky, phe Hữu, v.v.), xem Lịch sử Đảng Cộng sản Liên Xô (B) – Sơ thảo ngắn gọn; I.V. Stalin, Về phe đối lậpNhững vấn đề của chủ nghĩa Lenin; M. Gaisinsky, Cuộc đấu tranh chống lại những khuynh hướng lệch lạc khỏi đường lối chung của Đảng.

  • [8] Xem ví dụ: A. Yanovsky, Âm mưu quân sự - Trotskyist, bộ 2 tập, MLRD “Con đường Công nhân”, 2019.

  • [9] Xem Phiên tòa xét xử Trung tâm Khủng bố Trotskyist - Zinoviev (19-24 tháng 8 năm 1936), MLRD “Con đường Công nhân”, 2018; Phiên tòa xét xử Trung tâm Trotskyist chống Liên Xô, Bộ Tư pháp Liên Xô, Nhà xuất bản Pháp lý, 1937; Báo cáo tư pháp về vụ án “Khối Hữu - Trotskyist chống Liên Xô”, Nhà xuất bản Pháp lý thuộc Bộ Tư pháp Liên Xô, 1938; và các tài liệu khác.

  • [10] I.V. Stalin, Toàn tập, tập 13, tr. 361. Phần nhấn mạnh trong văn bản là của I.V. Stalin.

  • [11] Đại hội lần thứ XVII Đảng Cộng sản Liên Xô (B). Báo cáo tốc ký., Nhà xuất bản Đảng, Moscow, 1934, tr. 24–25.

  • [12] I.V. Stalin, Thư gửi đồng chí Me-rt, Toàn tập, tập 7, tr. 44–46.

  • [13] Xem loạt bài viết trên trang web của MLRD “Con đường Công nhân”.

  • [14] Toàn văn Đề cương báo cáo của N. Yezhov tại Hội nghị Trung ương Đảng Cộng sản Liên Xô (B) tháng 6 năm 1937, xem tại Phụ lục, tr. ….

  • [15] POV – Tổ chức Quân sự Ba Lan (Polska Organizacja Wojskowa). Xem thêm về POV trong: A. Yanovsky, Âm mưu quân sự - Trotskyist, MLRD “Con đường Công nhân”, 2019.

  • [16] Xem Báo cáo tư pháp về vụ án “Khối Hữu - Trotskyist chống Liên Xô”, Nhà xuất bản Pháp lý thuộc Bộ Tư pháp Liên Xô, Moscow, 1938.

  • [17] A. Yanovsky, Trên những nẻo đường dẫn đến cuộc chiến lớn, MLRD “Con đường Công nhân”, 2018; A. Yanovsky, Âm mưu quân sự - Trotskyist, MLRD “Con đường Công nhân”, 2019.

  • [18] “Những vấn đề lịch sử” (Voprosy Istorii), năm 1995, số 12, tr. 11–23.

  • [19] Xem Phiên tòa xét xử Trung tâm Khủng bố Trotskyist - Zinoviev (19–24 tháng 8 năm 1936), MLRD “Con đường Công nhân”, 2018.

  • [20] Phiên tòa xét xử Trung tâm Khủng bố Trotskyist - Zinoviev (19–24 tháng 8 năm 1936), MLRD “Con đường Công nhân”, 2018, tr. 224.