Khởi nghĩa Warsaw năm 1944: Nguyên nhân thất bại

 



Khởi nghĩa Warsaw là một cuộc nổi dậy quân sự chống phát xít diễn ra vào tháng 8-9 năm 1944.

Vào tháng 7 năm đó, các đơn vị Hồng quân Liên Xô đã vượt qua biên giới Ba Lan và dưới áp lực của họ, quân đội Đức buộc phải gấp rút rút khỏi thành phố vào cuối tháng. Tuy nhiên, tình hình sớm thay đổi một cách căn bản. Hitler quyết định giữ thủ đô Ba Lan bằng mọi giá. Lực lượng phòng thủ Đức bắt đầu củng cố vị trí ở các khu vực ngoại vi thành phố, và lãnh đạo Quân đội Nhà (Armia Krajowa), Kazimierz Iranek-Osmecki, đã đề nghị hoãn cuộc khởi nghĩa, vì nó chắc chắn sẽ thất bại. Tư lệnh quân đội Ba Lan, Tadeusz Komorowski, không thể đưa ra quyết định, nhưng dưới áp lực, ông vẫn đồng ý bắt đầu cuộc nổi dậy.

Theo kế hoạch tác chiến do Bộ chỉ huy Liên Xô vạch ra, thành phố được dự định sẽ bị bao vây từ phía bắc và phía nam nhằm bảo tồn nó như một thủ đô văn hóa Slav và đánh bại cụm quân Đức. Tất cả các chi tiết của chiến dịch đã được bộ chỉ huy thảo luận nhiều lần và người ta cho rằng ngay cả trong những điều kiện thuận lợi nhất, nó cũng không nên bắt đầu trước ngày 25 tháng 8.

Khi cuộc khởi nghĩa bắt đầu, quân đội Ba Lan có khoảng 30.000 binh sĩ, đông gấp đôi số lính Đức, nhưng họ được trang bị cực kỳ kém. Quân Đức đã tận dụng triệt để lợi thế của mình để khoanh vùng các cuộc giao tranh.

Trong thành phần Hồng quân Liên Xô không chỉ có các đơn vị riêng lẻ của Quân đội Ba Lan mà còn có các đơn vị du kích hỗn hợp, được chỉ huy bởi các sĩ quan Liên Xô vì lý do nào đó đã bị mắc kẹt trên lãnh thổ đối phương. Tất cả các đơn vị này được tập hợp từ những người có quan điểm và nguyện vọng chính trị khác nhau, nhưng điểm chung của tất cả là mong muốn đánh đuổi quân xâm lược khỏi quê hương.

Cuộc khởi nghĩa nổ ra vào ngày 1 tháng 8. Tướng Tadeusz Komorowski chỉ huy nó. Tín hiệu bắt đầu là tiếng chuông của một nhà thờ. Cần lưu ý rằng tình báo phát xít đã không thể nắm được chi tiết về công tác chuẩn bị và ngày bắt đầu cuộc khởi nghĩa, do đó quân đội Đức không được chuẩn bị cho nó.

Những người nổi dậy đã chiếm được một số mục tiêu của Đức và kiểm soát phần lớn thành phố, nhưng họ đã không thể kiểm soát bất kỳ tòa nhà chính phủ nào. Các tuyến đường giao thông chính và cầu qua sông Vistula vẫn nằm trong tay người Đức. Việc trang bị vũ khí không đầy đủ đã hạn chế khả năng của quân nổi dậy ngay từ đầu.

Trong những ngày đầu của chiến dịch, quân đội Ba Lan, chủ yếu là giới trí thức, đã chịu tổn thất đáng kể – khoảng 2.000 người, trong khi các đơn vị Đức mất số lượng người ít hơn 4 lần. Tuy nhiên, quân nổi dậy đã cố gắng duy trì thế chủ động, vì bộ chỉ huy Đức vẫn chưa kịp tăng cường thêm thiết bị và pháo binh đến Warsaw.

Hơn nữa, quân đội Ba Lan không có yểm trợ trên không, vì Tập đoàn quân Không quân số 16 đã không chuyển đến các sân bay gần nhất trước khi cuộc nổi dậy bắt đầu, và quân đội của Mặt trận Byelorussia số 1 đã kiệt sức vì đã chiến đấu trên quãng đường 600 km, để lại phía sau các đoàn xe tiếp tế lương thực và đạn dược.

Bộ chỉ huy Đức đã nắm rõ tất cả những điều này và quyết định thực hiện một cuộc phản công vào đầu cầu của Hồng quân trên sông Vistula. Họ gần như tiêu diệt Quân đoàn Thiết giáp của Tập đoàn quân số 2 và đã đẩy lùi một phần của Mặt trận Byelorussia khỏi thủ đô Ba Lan. Quân đội Đức ở vị trí thuận lợi hơn vì họ sử dụng các vị trí kiên cố trong thành phố. Trong cuộc tấn công phát xít này, quân đội Liên Xô đã mất 280 xe tăng và buộc phải chuyển từ tấn công sang phòng thủ.

Vào ngày thứ tư của cuộc khởi nghĩa, bộ chỉ huy Đức bắt đầu đàn áp nó. Các đơn vị cảnh vệ SS, "Lữ đoàn Kaminsky", những người theo chủ nghĩa dân tộc Ukraine và cảnh sát đã được huy động chống lại quân đội Ba Lan. Quân đội phát xít đã phá hủy có hệ thống các ổ kháng cự.

Ngày 8 tháng 8, với sự tham gia của Thống chế Georgy Zhukov, một kế hoạch mới để giải phóng thủ đô Ba Lan đã được vạch ra. Chiến dịch được dự kiến sẽ được thực hiện với toàn bộ lực lượng mặt trận để tiến đến Wyszków, Ciechanów, Sochaczew, Płońsk, Tomaszów, Skierniewice và cuối cùng là chiếm Warsaw.

Tuy nhiên, tình hình của quân đội Liên Xô-Ba Lan trở nên phức tạp do sự gia tăng áp lực của Đức lên các đầu cầu phía nam thủ đô. Cần có thêm lực lượng để giữ vững chúng. Vào thời điểm này, cuộc khởi nghĩa đã mang tính chất của một cuộc đấu tranh toàn dân chống lại quân xâm lược. Tuy nhiên, chỉ vài ngày sau, tình trạng thiếu đạn dược bắt đầu được cảm nhận. Từ ngày 13 tháng 9, máy bay Liên Xô bắt đầu thả súng cối, súng chống tăng, súng tự động, súng trường, lựu đạn, lương thực và thuốc men cho quân nổi dậy. Khác với máy bay Mỹ và Anh thả đạn dược từ độ cao lớn nên sự hỗ trợ này ít hiệu quả (phần lớn số hàng này bị quân Đức chiếm), máy bay Liên Xô hoạt động ở độ cao cực thấp.

Bất chấp sự hỗ trợ này, tình hình của quân nổi dậy ngày càng phức tạp. Ngày 14 tháng 9, quân đội Hồng quân tiếp cận sông Vistula, nhưng người Đức đã kịp phá hủy tất cả các cây cầu. Trong cuộc tấn công này, khoảng 8.500 phát xít đã thiệt mạng. Hai ngày sau, Quân đội Ba Lan số 1 bắt đầu vượt sông Vistula. Các đơn vị bộ binh được chuyển qua, nhưng không thể vận chuyển thiết bị do hỏa lực dữ dội của quân Đức.

Những thất bại này, cùng với thương vong lớn về người, thiếu đạn dược và lương thực, đã buộc Komorowski phải ký văn bản đầu hàng vào ngày 2 tháng 10 năm 1944, dẫn đến việc hầu hết dân chúng Warsaw bị đưa đi lao động cưỡng bức ở Đức.

Về thái độ của giới lãnh đạo Liên Xô, đứng đầu là Stalin, đối với diễn biến của cuộc khởi nghĩa, có một điều rõ ràng là nó khá mơ hồ. Một mặt, Stalin tuyên bố đồng ý hỗ trợ quân đội Ba Lan, nhưng mặt khác, chính phủ Liên Xô lại phản đối khá gay gắt việc cung cấp sân bay cho máy bay Đồng minh hạ cánh. Stalin rõ ràng không muốn quân đội Ba Lan đạt được mục tiêu của họ, bởi vì trong trường hợp đó, chính phủ Ba Lan lưu vong do Stanisław Mikołajczyk đứng đầu sẽ có cơ hội thực sự để thiết lập nhà nước sau chiến tranh. Và trong mắt giới lãnh đạo Liên Xô, việc tạo ra một Ba Lan độc lập ngay lập tức đặt nó vào hàng ngũ các nhân vật chính trị nguy hiểm đối với Liên Xô. Nhiều nhà sử học nước ngoài coi thái độ mơ hồ này của chính phủ Liên Xô là một trong những nguyên nhân thất bại, nhưng lại quên rằng các đồng minh phương Tây còn làm được ít hơn.

Khởi nghĩa Warsaw kết thúc bằng sự thất bại của quân đội Ba Lan. Khoảng 10.000 binh sĩ đã thiệt mạng, 150.000 dân thường bị giết, 17.000 người bị bắt làm tù binh, và 7.000 người khác mất tích. Phần lớn thành phố bị đổ nát, và những gì còn sót lại đã bị các đội đặc nhiệm SS có hệ thống phá hủy. Và chỉ trong Chiến dịch Vistula-Oder, được tiến hành vào ngày 17 tháng 1 năm 1945, Warsaw mới được giải phóng.